number 1
Định nghĩa
Danh từ:
- Số một: "number 1" chỉ vị trí đầu tiên trong một chuỗi có thể đếm được, thường được dùng để chỉ người hoặc vật đứng đầu.
Tính từ (thông tục):
- Hàng đầu, xuất sắc nhất: "number 1" dùng để miêu tả điều gì đó tốt nhất, quan trọng nhất hoặc ưu tiên hàng đầu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is number 1 in the class ranking. (Cô ấy đứng số một trong bảng xếp hạng lớp.)
- I will pay the rent on number 1 of every month. (Tôi sẽ trả tiền thuê nhà vào ngày mùng một hàng tháng.)
Tính từ:
- This is my number 1 priority. (Đây là ưu tiên số một của tôi.)
- He is the number 1 player on the team. (Anh ấy là cầu thủ số một trong đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"number 1" trong thể thao: chỉ đội hoặc vận động viên đứng đầu bảng xếp hạng.
- The team is number 1 in the league. (Đội bóng đang đứng số một trong giải đấu.)
"number 1" trong kinh doanh: chỉ sản phẩm hoặc dịch vụ bán chạy nhất.
- This brand is number 1 in the market. (Thương hiệu này là số một trên thị trường.)
"number 1" trong giao tiếp thân mật: chỉ bản thân người nói (thường dùng trong tiếng lóng).
- I need to take care of number 1 first. (Tôi cần lo cho bản thân mình trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Number one (cách viết khác): tương tự "number 1", thường dùng trong văn viết trang trọng.
- No. 1 (viết tắt): dùng trong danh sách, bảng xếp hạng.
- He is No. 1 in the world. (Anh ấy là số một thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- First: thứ nhất, đầu tiên.
- Top: hàng đầu, đỉnh cao.
- Best: tốt nhất.
- Primary: chính yếu, quan trọng nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Number one: (không phải cụm động từ, nhưng là cụm danh từ hoặc tính từ cố định) thường đứng một mình, không kết hợp với động từ để tạo nghĩa khác.
Thành ngữ liên quan
Look out for number one: chỉ biết lo cho bản thân, ích kỷ.
- In this business, you have to look out for number one. (Trong kinh doanh này, bạn phải biết lo cho bản thân mình.)
Number one fan: người hâm mộ cuồng nhiệt nhất.
- She is my number one fan. (Cô ấy là người hâm mộ số một của tôi.)